おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜に ほか ならない

N2 断言
★☆
Cách nối
名詞に + ほか + ならない
Giải thích
 この文型は、ある事柄が他ではなく、まさにそれであることを強調する表現です。話し手が強い確信を持って結論を述べるときに使用されます。  Mẫu câu này nhấn mạnh rằng một sự việc nào đó đúng là cái đó chứ không phải gì khác. Nó được dùng khi người nói tự tin đưa ra một kết luận.
Ví dụ
彼かれの失敗しっぱいは、準備不足じゅんびぶそくにほかならない。Thất bại của anh ấy chẳng qua là kết quả của sự chuẩn bị thiếu sót.
その決断けつだんは、彼女かのじょの信念しんねんの強つよさを示しめすものにほかならない。Quyết định đó chẳng qua là sự thể hiện niềm tin mạnh mẽ của cô ấy.
このプロジェクトが成功せいこうしたのは、チーム全員ぜんいんの協力きょうりょくのおかげにほかならない。Việc dự án này thành công chẳng qua là nhờ sự hợp tác của cả đội.
彼かれの成功せいこうは、才能さいのうと努力どりょくの賜物たまものにほかならないです。Thành công của anh ấy chẳng qua là kết tinh của tài năng và nỗ lực.
この事件じけんの原因げんいんは、管理かんりの甘あまさにほかなりません。Nguyên nhân của vụ việc này chẳng qua là do sự quản lý lỏng lẻo.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!