おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ほか ない・〜より ほか ない・〜ほか しかたが ない

N2 限定
★★
Cách nối
動詞辞書+ ほかない
動詞辞書より + ほかない or ほかない
動詞辞書+ ほか + しかたない
Giải thích
 この文型は、他に選択肢や方法がなく、必然的にその行動を取るしかないことを表す表現です。話し手が困惑や諦めを含む心情を伴って使用することが多いです。  Mẫu câu này diễn tả rằng không có lựa chọn hay phương pháp nào khác, và hành động duy nhất có thể thực hiện là hành động đang nói đến. Nó thường được dùng kèm với những cảm xúc như bối rối hoặc cam chịu.
Ví dụ
この仕事しごとわらせるには、徹夜てつやするほかないĐể hoàn thành công việc này, không còn cách nào khác ngoài việc thức trắng đêm.
電車でんしゃまっているので、あるいてかえよりほかないVì tàu điện đã dừng nên không còn cách nào khác ngoài việc đi bộ về nhà.
あめってきたので、かさほかしかたがないVì trời đã đổ mưa nên không còn cách nào khác ngoài việc mua một chiếc ô.
彼女かのじょ真実しんじつはなほかしかたがないですね。Chắc không còn cách nào khác ngoài việc nói thật với cô ấy nhỉ.
台風たいふうるので、イベントを中止ちゅうしするよりほかありませんVì bão sắp đến nên không còn cách nào khác ngoài việc hủy sự kiện.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!