おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜かねる

N2 否定
★★
Cách nối
動詞ます+ かねる
Giải thích
 「〜かねる」は、能力的または状況的に、ある行動をするのが難しい、またはできないことを示します。断るときや遠慮を込めた表現として使われます。  「〜かねる」 diễn tả rằng do năng lực hoặc hoàn cảnh, việc thực hiện một hành động nào đó là khó khăn hoặc không thể. Nó được dùng như một cách từ chối lịch sự hoặc thể hiện sự ngần ngại.
Ví dụ
あなたの意見いけんには賛成さんせいかねるTôi khó lòng đồng ý với ý kiến của bạn.
その提案ていあんかねますTôi khó lòng chấp nhận đề xuất đó.
かれ行動こうどう理解りかいかねるものです。Hành động của anh ấy thật khó hiểu.
もうわけありませんが、こちらで両替りょうがえはしかねますXin lỗi, nhưng chúng tôi không thể đổi tiền ở đây.
このけんについて、うちの会社かいしゃでは対応たいおうかねますよね?Về việc này, chắc công ty chúng tôi khó mà xử lý được nhỉ?
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!