Chi tiết ngữ pháp
〜ね(終助詞)
N5
確認
★★★
Giải thích
「〜ね」は、相手に同意や共感を求めるときに使われる終助詞で、文末に置かれて、話し手が自分の意見や感想に対して、聞き手の賛同を期待するニュアンスを表します。日常会話で頻繁に使用される表現です。 「〜ね」 là trợ từ cuối câu dùng để tìm kiếm sự đồng tình hoặc đồng cảm từ người nghe. Được đặt ở cuối câu, nó thể hiện sự mong đợi của người nói về sự tán thành hoặc đồng ý của người nghe. Đây là cách diễn đạt thường được dùng trong hội thoại hằng ngày.
Ví dụ
今日はいい天気ですね。Hôm nay thời tiết đẹp nhỉ.
この映画は面白かったですね。Bộ phim này thú vị nhỉ.
ここは静かですね。Ở đây yên tĩnh nhỉ.
明日は休みですね。Ngày mai là ngày nghỉ nhỉ.
これ、美味しいね。Cái này ngon nhỉ.
Ngữ pháp liên quan
N5
〜か(終助詞)
★★★
N5
〜よ(終助詞)
★★★
N5
〜わ(終助詞)
★★☆
N5
〜かな(終助詞)
★★☆
N5
〜かしら(終助詞)
★☆
N4
~な
★★☆
N3
〜の(終助詞)
★★☆
N3
〜もの・〜もん(終助詞)
★★
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!