Chi tiết ngữ pháp
〜わ(終助詞)
N5
確認
★★☆
Giải thích
「〜わ」は、文末に置かれる終助詞で、主に女性が感情を込めて柔らかく述べるときに使います。話し手の感動や共感、確認を表すことができます。男性も使うことがありますが、一般的には女性の会話でよく使われます。 「〜わ」 là trợ từ cuối câu chủ yếu được phụ nữ dùng để diễn đạt cảm xúc một cách nhẹ nhàng. Nó truyền tải cảm xúc, sự đồng cảm hoặc sự xác nhận của người nói. Tuy thường được dùng trong lời nói của phụ nữ, nhưng đôi khi nam giới cũng có thể dùng.
Ví dụ
このケーキ、美味しいわ。Cái bánh này ngon thật đấy.
お元気でいてくださいね、心配していますわ。Hãy giữ sức khỏe nhé, tôi lo cho bạn lắm.
今日は疲れたわ。早く寝よう。Hôm nay mệt thật đấy. Đi ngủ sớm thôi.
気をつけてね。ここは滑りやすいわよ。Hãy cẩn thận nhé. Ở đây trơn đấy.
簡単ではないわ。Không dễ đâu.
Ngữ pháp liên quan
N5
〜か(終助詞)
★★★
N5
〜ね(終助詞)
★★★
N5
〜よ(終助詞)
★★★
N5
〜かな(終助詞)
★★☆
N5
〜かしら(終助詞)
★☆
N4
~な
★★☆
N3
〜の(終助詞)
★★☆
N3
〜もの・〜もん(終助詞)
★★
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!