おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜もの・〜もん(終助詞)

N3 理由
★★
Cách nối
動詞 (+ んだ) + もん or もの
形容詞 (+ んだ) + もん or もの
形容動詞 (+ なん)だ + もん or もの
名詞 (+ なん)だ + もん or もの
Giải thích
 「もの・もん」は、話し手が自分の理由や言い訳を表すときに使う終助詞です。「もの」と比べ、「もん」はよりカジュアルで口語的な表現です。特に女性や子供の間で使われることが多いですが、男性もカジュアルな場面で使用することがあります。  「もの・もん」 là trợ từ cuối câu dùng để diễn tả lý do hoặc lời biện hộ của người nói. So với 「もの」, 「もん」 thân mật và khẩu ngữ hơn, đặc biệt được phụ nữ hoặc trẻ em dùng, nhưng đôi khi nam giới cũng dùng trong những ngữ cảnh thân mật.
Ví dụ
だって、眠ねむいんだもの。Nhưng tôi buồn ngủ mà!
行いきたくないもの。Tôi không muốn đi mà.
彼女かのじょが好すきなんだもん。Tại tôi thích cô ấy mà!
彼かれが先生せんせいなんだもん。Tại anh ấy là giáo viên mà!
子供こどもなんだもん、仕方しかたないよ。Còn là trẻ con mà, biết làm sao được.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!