おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜では 済まされない

N2 不足
★☆
Cách nối
名詞では + 済まされない
動詞 (+ の) + では + 済まされない
Giải thích
 この文型は、ある事柄や状況が、単純に解決することが許されず、より厳しい対応や責任が必要であることを表す表現です。主に重大な結果や社会的な影響を伴う場合に使われます。  Mẫu câu này diễn tả rằng một sự việc hay tình huống không thể được giải quyết một cách đơn giản mà đòi hỏi những hành động hoặc trách nhiệm nghiêm khắc hơn. Nó chủ yếu được dùng trong những trường hợp liên quan đến hậu quả nghiêm trọng hoặc tác động xã hội.
Ví dụ
この失敗しっぱいはただの謝罪しゃざいでは済すまされないだろう。Thất bại này không thể chỉ giải quyết bằng một lời xin lỗi.
彼かれの行動こうどうはただの注意ちゅういでは済すまされないほど深刻しんこくだ。Hành động của anh ta nghiêm trọng đến mức không thể chỉ cảnh cáo qua loa là xong.
大おおきな損害そんがいを与あたえた以上いじょう、金銭的きんせんてきな補償ほしょうだけでは済すまされないですよ。Một khi đã gây ra thiệt hại lớn thì không thể chỉ bồi thường bằng tiền là xong đâu.
会社かいしゃの機密情報きみつじょうほうが漏ろうえいしたので、これは軽かるい処分しょぶんでは済すまされません。Vì thông tin mật của công ty đã bị rò rỉ nên việc này không thể chỉ xử lý nhẹ là xong.
環境かんきょうへの影響えいきょうが深刻しんこくなので、今回こんかいの事故じこは単たんなる改善かいぜんでは済すまされない。Vì tác động đến môi trường rất nghiêm trọng nên vụ việc lần này không thể chỉ khắc phục đơn giản là xong.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!