おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ずに 済む・〜ないで 済む・〜なくて 済む

N2 結果
★★
Cách nối
動詞ない + 済む
Giải thích
 この文型は、何かをしなくても問題が解決したり、避けたい事態を回避できたことを表す表現です。負担や面倒なことが起こらずに終わった場合に使われます。  Mẫu câu này diễn tả rằng một vấn đề đã được giải quyết hoặc một tình huống không mong muốn đã được tránh khỏi mà không cần làm điều gì đó. Nó được dùng khi mọi việc kết thúc mà không gây ra gánh nặng hay rắc rối nào.
Ví dụ
まえのバスにはれなかったが、つぎのバスがすぐたのでずにんだTôi không lên kịp chuyến xe buýt trước, nhưng chuyến sau đến ngay nên không phải chờ.
財布さいふわすれたが、友達ともだちはらってくれたのでこまずにんだTôi quên ví, nhưng bạn đã trả giúp nên không phải lo.
小雨こさめだったので、かさ使つかずにんだTrời chỉ mưa nhỏ nên tôi không cần dùng ô.
今日きょう会議かいぎがキャンセルされたので、資料しりょう準備じゅんびなくてんだHôm nay cuộc họp bị hủy nên tôi không phải chuẩn bị tài liệu.
おごってくれるなら、おかね使つかずにNếu bạn bao thì tôi sẽ không phải tốn tiền.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!