Chi tiết ngữ pháp
〜に 値する・〜に 値しない
N1
評価
★★
Cách nối
動詞辞書形に + 値する or 値しない
名詞に + 値する or 値しない
Giải thích
この文型は、何かがその価値や評価にふさわしいかどうかを示す表現です。何かがその基準に達しているとき、または何かがその基準に達していないときに使用されます。 Mẫu câu này diễn tả việc một điều gì đó có xứng đáng với giá trị hay đánh giá của nó hay không. Nó được dùng để cho thấy một điều gì đó đạt hay không đạt một tiêu chuẩn.
Ví dụ
この本は一読するに値します。Quyển sách này đáng để đọc một lần.
彼女の行動は尊敬に値するものだ。Hành động của cô ấy đáng được tôn trọng.
その映画は見るに値しない。Bộ phim đó không đáng để xem.
この問題は議論に値しません。Vấn đề này không đáng để bàn luận.
この製品はお金を払うに値しないと思う。Tôi nghĩ sản phẩm này không đáng đồng tiền bỏ ra.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!