おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ないでは おかない・〜ずには おかない

N1 断言
★☆
Cách nối
動詞ないでは + おかない
動詞ない+には + おかない
Giải thích
 この文型は、ある状況や行動が必然的に起こることを強調する表現です。  Mẫu câu này nhấn mạnh rằng một tình huống hay hành động cụ thể là không thể tránh khỏi.
Ví dụ
この映画えいがなみだながずにはおかない作品さくひんだ。Bộ phim này nhất định sẽ khiến bạn phải rơi nước mắt.
かれ勇敢ゆうかん行動こうどうは、だれ感動かんどうさせずにはおかないだろう。Hành động dũng cảm của anh ấy chắc chắn sẽ khiến tất cả mọi người phải xúc động.
かれ言動げんどうは、周囲しゅうい不安ふあんにさせないではおかないLời nói và hành động của anh ta nhất định sẽ khiến những người xung quanh bất an.
この事件じけんは、世間せけんさわがせないではおかないだろう。Vụ việc này chắc chắn sẽ làm dậy sóng dư luận.
かれ発言はつげんは、議論ぎろんこさずにはおかないだろう。Phát ngôn của anh ấy chắc chắn sẽ làm dấy lên tranh cãi.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!