Chi tiết ngữ pháp
ただ 〜のみだ
N1
限定
★☆
Cách nối
ただ + 動詞 + のみだ
ただ + 形容詞 + のみだ
ただ + 名詞 + のみだ
Giải thích
この文型は、ある状況や行動が唯一の選択肢であることを強調する表現です。特に何もできない、または、残された手段が限られているときに使用されます。 Mẫu câu này nhấn mạnh rằng một tình huống hay hành động cụ thể là lựa chọn duy nhất. Nó thường được dùng để làm nổi bật những phương tiện còn lại có hạn hoặc tính tất yếu của một hướng hành động.
Ví dụ
我々にできることは、ただ祈るのみだ。Điều duy nhất chúng tôi có thể làm chỉ là cầu nguyện.
もう決断は下された。あとはただ結果を待つのみだ。Quyết định đã được đưa ra. Giờ chỉ còn việc chờ đợi kết quả.
あとはただ彼の帰りを待つのみですね。Giờ chỉ còn việc chờ anh ấy trở về thôi nhỉ.
今はただ、最善を尽くすのみです。Bây giờ điều duy nhất chúng tôi có thể làm chỉ là cố gắng hết sức.
全ての準備は整った。あとはただ出発するのみだ。Mọi sự chuẩn bị đã hoàn tất. Giờ chỉ còn việc lên đường.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!