Chi tiết ngữ pháp
〜に 止まらず
N1
非限定
★☆
Cách nối
名詞だけ + に + 止まらず
名詞のみ + に + 止まらず
Giải thích
この文型は、ある物事や状況が特定の範囲や領域に限定されるだけでなく、それを超えて広がることを表す表現で、ある事象がそれ以上の範囲や影響に及ぶことを強調します。 Mẫu câu này diễn tả rằng một điều gì đó không bị giới hạn trong một phạm vi hay lĩnh vực cụ thể mà mở rộng ra ngoài nó, nhấn mạnh tác động hoặc tầm ảnh hưởng rộng hơn của một sự việc.
Ví dụ
彼の人気は国内だけに止まらず、海外にも広がっている。Sự nổi tiếng của anh ấy không chỉ dừng lại trong nước mà còn lan ra cả nước ngoài.
その影響は企業の業績だけに止まらず、従業員の生活にも大きく関わっている。Tác động đó không chỉ dừng lại ở thành tích của doanh nghiệp mà còn liên quan lớn đến cuộc sống của nhân viên.
この技術は医療分野のみに止まらず、他の産業にも応用されている。Công nghệ này không chỉ dừng lại ở lĩnh vực y tế mà còn được ứng dụng sang các ngành khác.
彼の活動は芸術分野だけに止まらず、教育にも大きく貢献している。Hoạt động của anh ấy không chỉ dừng lại ở lĩnh vực nghệ thuật mà còn đóng góp lớn cho giáo dục.
その影響は経済分野のみに止まらず、政治や文化にも波及している。Tác động đó không chỉ dừng lại ở lĩnh vực kinh tế mà còn lan sang cả chính trị và văn hóa.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!