Chi tiết ngữ pháp
〜でも したら
N1
仮定
★☆
Cách nối
動詞ます形でも + したら
名詞でも + したら
Giải thích
この文型は、ある仮定の行動や状況が起こった場合の結果を表す表現です。特に、その行動が望ましくない場合や、予想外の結果を招くことを強調したい時に使われます。この表現は、話し手が仮定した状況が実際に起こると、否定的な結果や予期しない事態が生じることを暗示する場合に使われます。 Mẫu câu này diễn tả hậu quả của một hành động hoặc tình huống giả định, đặc biệt khi nhấn mạnh những kết cục không mong muốn hoặc bất ngờ. Nó hàm ý rằng nếu những hoàn cảnh như vậy xảy ra, những hậu quả tiêu cực rất có thể sẽ đến.
Ví dụ
ここで諦めでもしたら、今までの努力が無駄になる。Nếu mà bỏ cuộc lúc này thì mọi nỗ lực từ trước đến nay sẽ thành công cốc.
パスポートをなくしでもしたら、旅行どころじゃなくなる。Nếu mà lỡ làm mất hộ chiếu thì chuyến đi coi như tiêu.
道で転びでもしたら、大けがをするかもしれない。Nếu mà ngã trên đường thì có thể bị thương nặng.
大声で叫びでもしたら、近所の人が驚いてしまうよ。Nếu mà la hét lớn tiếng thì hàng xóm sẽ giật mình đấy.
寝坊でもしたら、会議に遅れてしまう。Nếu mà ngủ quên thì sẽ trễ cuộc họp đấy.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!