おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜にも まして

N1 比較
★★
Cách nối
動詞 + にも + まして
形容詞辞書 + にも + まして
形容動詞なの + にも + まして
名詞にも + まして
Giải thích
 この文型は、ある事柄や状態が以前よりも、または他のものよりもさらに程度が強いことを強調する表現で、前の状況よりも一層変化していることを示すときに使われます。  Mẫu câu này nhấn mạnh rằng một tình huống hay trạng thái mạnh mẽ hơn trước hoặc hơn so với những thứ khác. Nó được dùng để cho thấy rằng một điều gì đó đã trở nên đáng kể hơn hoặc thay đổi nhiều hơn so với tình trạng trước đó.
Ví dụ
個人消費こじんしょうひ以前いぜんにもまして低迷ていめいしている。Tiêu dùng cá nhân còn ảm đạm hơn cả trước đây.
彼女かのじょは、以前いぜんにもましてうつくしくなった。Cô ấy đã trở nên xinh đẹp hơn cả trước đây.
今年ことしふゆは、去年きょねんにもましてさむさがきびしい。Mùa đông năm nay còn lạnh giá hơn cả năm ngoái.
かれ仕事しごとたいする熱意ねついは、わかときにもましてつよくなっている。Nhiệt huyết với công việc của anh ấy còn mạnh mẽ hơn cả thời trẻ.
問題もんだいは、予想よそうにもまして深刻しんこくだった。Vấn đề còn nghiêm trọng hơn cả dự đoán.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!