おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜べからず・〜べからざる

N1 禁止
Cách nối
動詞辞書+ べからず
Giải thích
 この文型は、禁止や不許可を表す古語的な表現です。現代日本語ではあまり使われませんが、文学や格式のある表現において見ることがあります。特に、ある行動をしてはいけない、または許されないことを強調する場合に使用されます。  Mẫu câu này truyền tải sự cấm đoán hoặc không cho phép theo phong cách cổ điển. Tuy hiếm khi được dùng trong tiếng Nhật hiện đại, nó xuất hiện trong văn học hoặc những cách diễn đạt trang trọng, nhấn mạnh rằng những hành động cụ thể không được phép.
Ví dụ
ここにゴミをてるべからずCấm vứt rác ở đây.
ひとみちはずれる行為こういゆるべからざるものである。Những hành vi đi ngược lại đạo lý làm người là điều tuyệt đối không được dung thứ.
危険きけんべからずNguy hiểm, cấm vào.
ここでの喫煙きつえんゆるべからざることです。Việc hút thuốc ở đây là điều tuyệt đối không được cho phép.
このはしわたべからずCây cầu này, cấm qua.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!