Chi tiết ngữ pháp
〜めく
N1
感覚
様子
★☆
Cách nối
名詞 + めく
Giải thích
この文型は、あるものが何か特定の雰囲気や様子を帯びていることを表現する表現です。 Mẫu câu này mô tả một điều gì đó mang một bầu không khí hoặc tính chất cụ thể.
Ví dụ
彼女は謎めいた笑みを浮かべた。Cô ấy nở một nụ cười đầy bí ẩn.
春めいてきたこの季節が大好きだ。Tôi rất thích mùa này khi tiết trời bắt đầu mang hơi xuân.
彼の言葉は皮肉めいて聞こえた。Lời anh ta nghe có chút gì đó mỉa mai.
秋めく風が心地よい。Làn gió phảng phất hơi thu thật dễ chịu.
最近、彼の態度が謎めいてきた。Dạo gần đây, thái độ của anh ta ngày càng trở nên bí ẩn.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!