おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜だらけ

N3 状態
★★☆
Cách nối
名詞 + だらけ
Giải thích
 「〜だらけ」は、ある物や状態が一面に広がっていることや、大量に存在していることを表します。主に、望ましくないものや状態について使われます。  「〜だらけ」 là mẫu câu dùng để diễn tả rằng một thứ gì đó bị phủ đầy hoặc đầy rẫy một thứ nào đó, thường trong ngữ cảnh tiêu cực, cho thấy một thứ không mong muốn hiện diện với số lượng lớn.
Ví dụ
この部屋へやはほこりだらけだ。Căn phòng này đầy bụi.
かれ答案とうあん間違まちがだらけだ。Bài làm của anh ấy đầy lỗi sai.
このほん誤字ごじだらけだ。Quyển sách này đầy lỗi chính tả.
いぬどろだらけかえってきた。Con chó trở về với người dính đầy bùn.
かれのシャツはあせだらけだった。Áo sơ mi của anh ấy ướt đẫm mồ hôi.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!