Chi tiết ngữ pháp
〜まみれ
N1
状態
★☆
Cách nối
名詞 + まみれ
Giải thích
この文型は、主に汚れや不快なものが体や物に大量に付いている状態を表すときに使われます。「泥まみれ」「汗まみれ」など、負のイメージを持つ言葉と一緒に使われることが多いです。 Mẫu câu này được dùng để mô tả một thứ gì đó bị phủ đầy hoặc dính đầy bụi bẩn, mồ hôi hoặc những chất khó chịu khác. Nó thường được kết hợp với những từ mang hình ảnh tiêu cực, như 「泥まみれ」 (lấm lem bùn) hoặc 「汗まみれ」 (đẫm mồ hôi).
Ví dụ
彼は泥まみれになって、家に帰ってきた。Anh ấy trở về nhà với người dính đầy bùn đất.
試合後、選手たちは汗まみれだった。Sau trận đấu, các cầu thủ ướt đẫm mồ hôi.
彼の服は血まみれだった。Quần áo của anh ấy bê bết máu.
彼は借金まみれの生活をしている。Anh ấy đang sống một cuộc đời ngập trong nợ nần.
子供たちは砂まみれです。Lũ trẻ dính đầy cát.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!