Chi tiết ngữ pháp
〜ずくめ
N1
状態
★☆
Cách nối
名詞 + ずくめ
Giải thích
この文型は、特定の事柄や状態が一色に満ちていることを表す表現です。多くの場合、好ましいことに使われることが多いですが、状況によっては悪い意味で使われることもあります。 Mẫu câu này diễn tả rằng một điều gì đó tràn đầy một đặc điểm cụ thể. Nó thường được dùng theo nghĩa tích cực, nhưng tùy tình huống cũng có thể được dùng với hàm ý tiêu cực.
Ví dụ
黒ずくめの服装をした彼は、まるで影のようだった。Trong bộ trang phục toàn màu đen, anh ấy trông như một cái bóng.
今日は朝からいいことずくめだ。Hôm nay từ sáng đã toàn chuyện tốt lành.
彼の人生は成功ずくめだ。Cuộc đời anh ấy toàn là những thành công.
結婚式は笑顔ずくめの素晴らしい日だった。Lễ cưới là một ngày tuyệt vời ngập tràn nụ cười.
その日は驚きずくめの一日だった。Hôm đó là một ngày ngập tràn những bất ngờ.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!