Chi tiết ngữ pháp
〜ものと 思われる
N1
推測
★☆
Cách nối
動詞 + ものと + 思われる
形容詞 + ものと + 思われる
形容動詞な + ものと + 思われる
Giải thích
この文型は、何かを推測する際に使われる表現で、主に客観的な意見や予測、一般的な見解を示すときに用いられます。 Mẫu câu này được dùng khi đưa ra những suy đoán, đặc biệt để diễn tả những ý kiến khách quan, dự đoán hoặc quan điểm chung.
Ví dụ
この計画は、来年の春に実施されるものと思われる。Kế hoạch này dự kiến sẽ được triển khai vào mùa xuân năm sau.
事故の原因は、ブレーキの故障によるものと思われます。Nguyên nhân của tai nạn được cho là do hỏng phanh.
新しい法律は、国民に大きな影響を与えるものと思われた。Luật mới được cho là sẽ tác động lớn đến người dân.
この病気は、早期発見が治療の鍵となるものと思われる。Căn bệnh này, việc phát hiện sớm được cho là chìa khóa của việc điều trị.
この問題は、早急に解決されるものと思われています。Vấn đề này được cho là sẽ sớm được giải quyết.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!