Chi tiết ngữ pháp
〜離れ
N3
状態
★★
Cách nối
名詞 + 離れ
Giải thích
「〜離れ」は、物事から距離を置くことや、関心が薄れることを表す表現です。特に、何かから離れることや、その習慣、傾向が衰退することを強調するときに使われます。 「〜離れ」 diễn tả việc tách rời khỏi hoặc mất hứng thú với một điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự tách rời hoặc sự suy giảm của những thói quen hay xu hướng nhất định.
Ví dụ
若者の車離れが進んでいる。Giới trẻ ngày càng xa rời việc sở hữu ô tô.
テレビ離れが加速している。Xu hướng xa rời truyền hình đang tăng tốc.
学生のスポーツ離れが問題になっている。Việc học sinh xa rời thể thao đang trở thành vấn đề.
自然離れした生活はストレスを増やすことがある。Lối sống xa rời thiên nhiên đôi khi có thể làm tăng căng thẳng.
最近の若者は現金離れが進んで、キャッシュレス決済を好んでいる。Giới trẻ gần đây ngày càng xa rời tiền mặt và ưa chuộng thanh toán không dùng tiền mặt.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!