Chi tiết ngữ pháp
こう・そう・ああ・どう
N5
様子
★★★
Giải thích
「こう」「そう」「ああ」「どう」は、物事の状態や様子を指し示す指示語で、話し手や聞き手との距離や、事柄がどちらに関連しているかによって使い分けます。「こう」は話し手に近い事柄の様子、「そう」は聞き手に近い事柄の様子、「ああ」は話し手と聞き手のどちらからも離れている事柄の様子を指します。「どう」は物事の状態や様子を尋ねるときに使います。 「こう」「そう」「ああ」「どう」 là những đại từ chỉ định dùng để chỉ trạng thái hoặc tình trạng của sự vật, được phân biệt dựa trên khoảng cách giữa người nói và người nghe cũng như sự vật liên quan đến bên nào. 「こう」 chỉ tình trạng của sự việc gần người nói, 「そう」 chỉ tình trạng gần người nghe, 「ああ」 chỉ tình trạng xa cả hai, còn 「どう」 được dùng để hỏi về trạng thái hoặc tình trạng của sự vật. Tương tự như "like this", "like that" và "like which" trong tiếng Anh.
Ví dụ
こうすればいいんだよ。Bạn nên làm như thế này.
そう考えるなら、この案は最適です。Nếu nghĩ như vậy thì đề xuất này là tốt nhất.
ああすればもっと良くなります。Nếu làm như thế kia thì sẽ còn tốt hơn.
どうしたら解決できますか?Làm thế nào thì có thể giải quyết được?
こうしたらどう?Làm như thế này thì thế nào?
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!