Chi tiết ngữ pháp
ここ・そこ・あそこ・どこ
N5
★★★
Giải thích
「ここ」「そこ」「あそこ」「どこ」は、場所を指し示す指示語で、話し手や聞き手との距離によって使い分けます。「ここ」は話し手の近くにある場所、「そこ」は聞き手の近くにある場所、「あそこ」は話し手と聞き手のどちらからも離れた場所を指します。「どこ」は、場所を尋ねるときに使います。 「ここ」「そこ」「あそこ」「どこ」 là những đại từ chỉ định dùng để chỉ địa điểm, được phân biệt dựa trên khoảng cách giữa người nói và người nghe. 「ここ」 chỉ nơi gần người nói, 「そこ」 chỉ nơi gần người nghe, 「あそこ」 chỉ nơi xa cả hai, còn 「どこ」 được dùng để hỏi địa điểm. Tương tự như "here", "there" và "where" trong tiếng Anh.
Ví dụ
トイレはどこですか?Nhà vệ sinh ở đâu?
ここが事故現場です。Đây là hiện trường vụ tai nạn.
あそこを見てください。Xin hãy nhìn đằng kia.
そこが会議室です。Đó là phòng họp.
あそこにある。Nó ở đằng kia.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!