おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾

外来語のアクセント



1.外来語とは

 外国で使われていた言葉が、日本語の発音や表記に合わせて使われるようになったものです。
 多くはカタカナで書かれます。

 Là những từ vốn được dùng ở nước ngoài, sau đó được dùng trong tiếng Nhật theo cách phát âm và cách viết của tiếng Nhật.
 Phần lớn được viết bằng katakana.

外来語の例

パンダ、コーヒー、カステラ、シューマイ、パソコン

 カタカナで書かれていても、外国語由来でなければ外来語ではありません。

 Dù được viết bằng katakana, nếu không có nguồn gốc từ tiếng nước ngoài thì không phải là từ ngoại lai.

外来語じゃない例

ダニ、トンボ、ゴキブリ

2.一般的な外来語のアクセント(3拍以上)

 標準語の場合、外来語の多くは、単語の最後の仮名から数えて3拍目の直後に音の下がり目があります。
 例外もありますが、たくさんの外来語に使えるルールですのでアクセントを判断するときの目安になります。

 Trong tiếng Nhật chuẩn, phần lớn từ ngoại lai có điểm hạ giọng ngay sau nhịp thứ ba tính ngược từ chữ kana cuối.
 Vẫn có ngoại lệ, nhưng đây là quy tắc áp dụng được cho rất nhiều từ ngoại lai nên rất hữu ích khi phán đoán trọng âm.

ワインワインRượu vang
ビールビールBia
ロケットロケットTên lửa
アルバイトアルバイトViệc làm thêm
アイスクリームアイスクリームKem
チョ
チョコレートチョコレートSô cô la
マクドナルドマクドナルドMcDonald's

最後の仮名から数えて3拍目が促音(っ)長音(ー)撥音(ん)の特殊拍のときは、3拍目の直後に音の下がり目はないので、前へ1拍ずらします。

 Khi nhịp thứ ba tính ngược từ chữ kana cuối là nhịp đặc biệt — âm ngắt (っ), trường âm (ー) hay âm mũi 「ん」 — thì ngay sau nó không thể có điểm hạ giọng, nên phải dời lên một nhịp.

サッカーサッカーBóng đá
シャ
シャッターシャッターMàn trập
スーパースーパーSiêu thị
ティ
パーティーパーティーTiệc
シャ
シャンプーシャンプーDầu gội
エンジンエンジンĐộng cơ

3.二拍の外来語のアクセント

 外来語が2拍しかない場合は、最初の仮名の後ろに音の下り目があります(頭高型)。

 Khi từ ngoại lai chỉ có hai nhịp, điểm hạ giọng nằm sau chữ kana đầu tiên (kiểu cao đầu).

パンパンBánh mì
ペンペンBút
ガムガムKẹo cao su
ゴムゴムCao su
ピザピザPizza
ボスボスSếp
タイタイThái Lan

4.例外

 「最後の仮名から3拍目」に当てはまらない外来語もあります。
 以下の外来語は、いずれも音の下がり目のない平板型で発音されます。特に4拍の語では、平板型になることがよくあります。

 Cũng có những từ ngoại lai không theo quy tắc 「nhịp thứ ba tính từ chữ kana cuối」.
 Các từ ngoại lai dưới đây đều được đọc theo kiểu bằng, không có điểm hạ giọng. Đặc biệt những từ bốn nhịp rất hay thuộc kiểu bằng.

アルバムアルバムAlbum
アメリカアメリカNước Mỹ
コンビニコンビニCửa hàng tiện lợi
ベランダベランダBan công
エアコンエアコンMáy điều hòa
プリントプリントBản in

外来語のアクセントには個人差や時代による揺れもあり、同じ語でも複数の言い方が辞書に載っていることがあります。特に、もともとアクセント核があったものが平板化することもあります。

 Trọng âm của từ ngoại lai còn dao động tùy người và tùy thời kỳ, cùng một từ có thể được từ điển ghi nhiều cách đọc. Đặc biệt, những từ vốn có hạt nhân trọng âm đôi khi bị bằng hóa.

ランチランチBữa trưa
ファファ
ファイルファイルTệp tin
キャキャ
スキャナースキャナーMáy quét

5.まとめ

 多くの外来語は、後ろから3拍目の直後に音の下がり目がある。
 2拍の外来語は、1拍目の直後に音の下がり目がある。
 4拍の外来語は、平板型アクセントになることがある。

 ・Phần lớn từ ngoại lai có điểm hạ giọng ngay sau nhịp thứ ba từ cuối lên.
 ・Từ ngoại lai hai nhịp có điểm hạ giọng ngay sau nhịp thứ nhất.
 ・Từ ngoại lai bốn nhịp đôi khi mang trọng âm kiểu bằng.