Quy tắc chung của nội & ngoại động từ
〇まる〇める
Nội động từNgoại động từ
はじまる始まるBắt đầu
はじめる始めるBắt đầu
あつまる集まるTụ tập
あつめる集めるThu thập
きまる決まるĐược quyết định
きめる決めるQuyết định
しまる閉まるĐóng lại
しめる閉めるĐóng
はやまる早まるVội vàng
はやめる早めるĐẩy sớm
たかまる高まるDâng cao
たかめる高めるNâng cao
ふかまる深まるSâu thêm
ふかめる深めるĐào sâu
あたたまる温まるẤm lên
あたためる温めるHâm nóng
とまる止まるDừng lại
とめる止めるDừng lại
とまる泊まるTrọ
とめる泊めるCho ở trọ
たまる貯まるTích góp
ためる貯めるTích lũy
たまる溜まるTích tụ
ためる溜めるTích trữ
かたまる固まるĐông cứng
かためる固めるLàm cứng
おさまる収まるChứa được
おさめる収めるThu nhận
おさまる納まるThu vào
おさめる納めるNộp
おさまる治まるLắng xuống
おさめる治めるCai trị
しまる締まるĐược siết chặt
しめる締めるSiết chặt
しまる絞まるBị siết chặt
しめる絞めるSiết chặt
さだまる定まるĐược định đoạt
さだめる定めるQuyết định
よわまる弱まるYếu đi
よわめる弱めるLàm yếu
つよまる強まるMạnh lên
つよめる強めるTăng cường
ちぢまる縮まるThu nhỏ lại
ちぢめる縮めるRút ngắn
つまる詰まるBị tắc
つめる詰めるNhồi nhét
まとまる纏まるTổng hợp lại
まとめる纏めるTổng hợp
はまる嵌まるSa vào
はめる嵌めるLắp vào
うまる埋まるBị lấp đầy
うめる埋めるChôn lấp
そまる染まるBị nhuộm
そめる染めるNhuộm
〇わる〇える
Nội động từNgoại động từ
おわる終わるKết thúc
おえる終えるHoàn thành
かわる変わるThay đổi
かえる変えるĐổi
かわる替わるĐược thay thế
かえる替えるThay
くわわる加わるGia nhập
くわえる加えるThêm vào
まじわる交わるGiao nhau
まじえる交えるPha trộn
すわる据わるNgồi vững
すえる据えるĐặt để
そなわる備わるTrang bị sẵn
そなえる備えるChuẩn bị
たずさわる携わるTham gia
たずさえる携えるMang theo
〇れる〇る
Nội động từNgoại động từ
きれる切れるSắc bén
きる切るCắt
うれる売れるBán chạy
うる売るBán
おれる折れるGãy
おる折るGấp
われる割れるVỡ
わる割るChia
とれる取れるRơi ra
とる取るLấy
やぶれる破れるBị rách
やぶる破るPhá
〇れる〇す
Nội động từNgoại động từ
たおれる倒れるNgã xuống
たおす倒すĐánh đổ
こわれる壊れるHỏng
こわす壊すLàm hỏng
よごれる汚れるBị bẩn
よごす汚すLàm bẩn
はずれる外れるTrượt
はずす外すTháo ra
くずれる崩れるSụp đổ
くずす崩すPhá vỡ
あらわれる表れるXuất hiện
あらわす表すBiểu thị
かくれる隠れるẨn náu
かくす隠すGiấu
つぶれる潰れるBị nát
つぶす潰すNghiền nát
あふれる溢れるTràn ra
こぼす溢すLàm tràn
みだれる乱れるRối loạn
みだす乱すLàm rối
はなれる離れるRời xa
はなす離すBuông ra
ながれる流れるChảy
ながす流すXả
〇れる〇らす
Nội động từNgoại động từ
なれる慣れるQuen
ならす慣らすLàm quen
ゆれる揺れるLắc lư
ゆらす揺らすLắc; rung
かれる枯れるHéo úa
からす枯らすLàm khô héo
おくれる遅れるĐến muộn
おくらす遅らすLàm chậm lại
それる逸れるLệch
そらす逸らすLàm lệch
はれる腫れるSưng
はらす腫らすLàm sưng
はれる晴れるTrời nắng
はらす晴らすGiải tỏa
ぬれる濡れるBị ướt
ぬらす濡らすLàm ướt
もれる漏れるRò rỉ
もらす漏らすĐể lộ
あれる荒れるHoang tàn
あらす荒らすTàn phá
〇る〇らす
Nội động từNgoại động từ
ちる散るRụng
ちらす散らすRải rác
おどる踊るNhảy múa
おどらす踊らすKhiến nhảy múa
おこる怒るTức giận
いからす怒らすLàm tức giận
へる減るGiảm
へらす減らすGiảm bớt
てる照るChiếu sáng
てらす照らすSoi sáng
こる凝るCầu kỳ
こらす凝らすDồn tâm sức
そる反るCong lên
そらす反らすNgả ra sau
〇る〇す
Nội động từNgoại động từ
でる出るRa ngoài
だす出すĐưa ra
もどる戻るQuay lại
もどす戻すĐặt lại
かえる帰るTrở về
かえす帰すCho về
かえる返るQuay về
かえす返すTrả lại
のこる残るCòn lại
のこす残すĐể lại
とおる通るĐi qua
とおす通すCho qua
わたる渡るBăng qua
わたす渡すTrao
なおる治るKhỏi bệnh
なおす治すChữa trị
なおる直るĐược sửa
なおす直すSửa
まわる回るQuay
まわす回すXoay
にごる濁るVẩn đục
にごす濁すLàm đục
うつる移るLây
うつす移すChuyển
うつる映るPhản chiếu
うつす映すChiếu
うつる写るHiện lên
うつす写すChép lại
ひたる浸るNgâm mình
ひたす浸すNgâm
しめる湿るẨm ướt
しめす湿すLàm ẩm
〇る〇かす
Nội động từNgoại động từ
かける欠けるThiếu
かかす欠かすBỏ sót
とける溶けるTan chảy
とかす溶かすLàm tan
いきる生きるSống
いかす生かすTận dụng
ねる寝るNgủ
ねかす寝かすCho ngủ
あまえる甘えるNũng nịu
あまやかす甘やかすNuông chiều
ちらかる散らかるBừa bộn
ちらかす散らかすBày bừa
ころがる転がるLăn tròn
ころがす転がすLăn
にげる逃げるChạy trốn
にがす逃がすThả ra
こげる焦げるCháy
こがす焦がすLàm cháy
はがれる剥がれるBong ra
はがす剥がすBóc ra
〇〇る〇〇す
Nội động từNgoại động từ
ふえる増えるTăng lên
ふやす増やすTăng
ついえる費えるTiêu hao
ついやす費やすTiêu tốn
もえる燃えるCháy
もやす燃やすĐốt
ひえる冷えるLạnh đi
ひやす冷やすLàm lạnh
さめる冷めるNguội đi
さます冷ますLàm nguội
さめる覚めるTỉnh giấc
さます覚ますĐánh thức
おちる落ちるRơi xuống
おとす落とすLàm rơi
おきる起きるThức dậy
おこす起こすĐánh thức
おこる起こるXảy ra
おこす起こすĐánh thức
みちる満ちるĐầy ắp
みたす満たすLấp đầy
つきる尽きるCạn kiệt
つくす尽くすTận lực
すぎる過ぎるTrôi qua
すごす過ごすTrải qua
のびる伸びるDài ra
のばす伸ばすKéo dài
きえる消えるBiến mất
けす消すXóa
〇かる〇ける
Nội động từNgoại động từ
あがる上がるTăng lên
あげる上げるNâng cao
さがる下がるĐi xuống
さげる下げるHạ xuống
まがる曲がるRẽ
まげる曲げるUốn cong
つながる繋がるĐược kết nối
つなげる繋げるKết nối
ひろがる広がるLan rộng
ひろげる広げるMở rộng
かかる掛かるTreo; tốn
かける掛けるTreo
たすかる助かるĐược giúp
たすける助けるGiúp đỡ
うかる受かるThi đỗ
うける受けるNhận
もうかる儲かるCó lời
もうける儲けるKiếm lời
あずかる預かるGiữ hộ
あずける預けるGửi giữ
つかる浸かるNgâm mình
つける浸けるNgâm
みつかる見つかるĐược tìm thấy
みつける見つけるTìm thấy
ぶつかるぶつかるĐâm vào
ぶつけるぶつけるĐâm
とおざかる遠ざかるXa dần
とおざける遠ざけるTránh xa
しあがる仕上がるHoàn thành
しあげる仕上げるHoàn thành
もりあがる盛り上がるSôi nổi lên
もりあげる盛りあげるKhuấy động
ぶらさがるぶら下がるTreo lủng lẳng
ぶらさげるぶら下げるTreo lủng lẳng
〇む〇める
Nội động từNgoại động từ
やすむ休むNghỉ ngơi
やすめる休めるCho nghỉ
いたむ痛むĐau
いためる痛めるLàm đau
しずむ沈むChìm
しずめる沈めるNhấn chìm
すすむ進むTiến tới
すすめる進めるTiến hành
ゆがむ歪むMéo mó
ゆがめる歪めるLàm méo mó
ゆるむ緩むLỏng ra
ゆるめる緩めるNới lỏng
くるしむ苦しむĐau khổ
くるしめる苦しめるLàm khổ
〇む〇ます
Nội động từNgoại động từ
なやむ悩むPhiền muộn
なやます悩ますLàm phiền lòng
はげむ励むNỗ lực
はげます励ますCổ vũ
すむ澄むTrong veo
すます澄ますLàm trong
へこむ凹むLõm vào
へこます凹ますLàm lõm
ふくらむ膨らむPhồng lên
ふくらます膨らますLàm phồng
〇く〇かす
Nội động từNgoại động từ
かわく乾くKhô
かわかす乾かすPhơi khô
わく沸くSôi
わかす沸かすĐun sôi
うごく動くChuyển động
うごかす動かすLàm chuyển động
おどろく驚くNgạc nhiên
おどろかす驚かすLàm giật mình
せく急くVội vàng
せかす急かすThúc giục
いそぐ急ぐVội vàng
いそがす急がすThúc giục
〇く〇ける
Nội động từNgoại động từ
あく開くMở
あける開けるMở
つく付くBám vào
つける付けるGắn vào
とどく届くĐến
とどける届けるGửi đến
つづく続くTiếp tục
つづける続けるTiếp tục
しりぞく退くLùi lại
しりぞける退けるĐẩy lùi
うつむく俯くCúi đầu
うつむける俯けるCúi xuống
そむく背くTrái lời
そむける背けるQuay đi
くつろぐ寛ぐThư giãn
くつろげる寛げるNới lỏng
かたづく片付くDọn dẹp
かたづける片付けるDọn dẹp
きずつく傷つくBị tổn thương
きずつける傷つけるLàm tổn thương
ちかづく近づくTiến gần
ちかづける近づけるĐưa lại gần
くっつくくっつくBám dính
くっつけるくっつけるDán vào
やわらぐ和らぐDịu đi
やわらげる和らげるLàm dịu
むすびつく結びつくĐược kết nối
むすびつける結びつけるKết nối
〇ける〇く
Nội động từNgoại động từ
やける焼けるCháy
やく焼くNướng
たける炊けるChín
たく炊くNấu cơm
くだける砕けるVỡ vụn
くだく砕くĐập vỡ
ぼやけるぼやけるMờ nhạt
ぼやくぼやくCàu nhàu
〇〇る〇む
Nội động từNgoại động từ
つもる積もるChất đống
つむ積むChất lên
はさまる挟まるBị kẹt
はさむ挟むKẹp
もめる揉めるCãi nhau
もむ揉むBóp
〇う〇える
Nội động từNgoại động từ
ととのう整うSẵn sàng
ととのえる整えるChuẩn bị
そろう揃うĐầy đủ
そろえる揃えるChuẩn bị đủ
かなう叶うTrở thành sự thật
かなえる叶えるLàm thành sự thật
そう添うĐính kèm
そえる添えるThêm vào
まちがう間違うSai
まちがえる間違えるNhầm
〇う〇す
Nội động từNgoại động từ
うしなう失うMất
なくす失くすĐánh mất
うるおう潤うThấm ướt
うるおす潤すLàm ẩm; làm giàu
ただよう漂うLững lờ trôi
ただよわす漂わすLàm trôi nổi
〇ぶ〇す
Nội động từNgoại động từ
およぶ及ぶLan đến
およぼす及ぼすGây ra
ほろぶ滅ぶDiệt vong
ほろぼす滅ぼすHủy diệt
うかぶ浮かぶNổi
うかす浮かすLàm nổi
〇つ〇てる
Nội động từNgoại động từ
たつ建つĐược dựng lên
たてる建てるXây dựng
そだつ育つLớn lên
そだてる育てるNuôi dưỡng
たつ立つĐứng
たてる立てるDựng đứng
やくだつ役立つHữu ích
やくだてる役立てるTận dụng
〇る〇せる
Nội động từNgoại động từ
のる乗るLên xe
のせる乗せるCho lên
のる載るĐược đăng
のせる載せるĐăng lên
よる寄るGhé qua
よせる寄せるĐưa lại gần
〇る〇る
Nội động từNgoại động từ
はいる入るVào
いれる入れるCho vào
あたる当たるVa vào
あてる当てるĐoán trúng
みえる見えるTrông thấy
みる見るNhìn
にえる煮えるChín
にる煮るHầm
かさなる重なるChồng lên
かさねる重ねるXếp chồng
つらなる連なるNối liền
つらねる連ねるNối liền
つかまる捕まるBị bắt
つかまえる捕まえるBắt
まざる混ざるBị trộn
まぜる混ぜるTrộn
わかれる分かれるTách ra
わける分けるChia
Quy tắc khác
Nội động từNgoại động từ
きこえる聞こえるNghe thấy
きく聞くNghe
ならぶ並ぶXếp hàng
ならべる並べるSắp xếp
ふさがる塞がるBị bít
ふさぐ塞ぐBịt
むかう向かうHướng tới
むける向けるHướng tới

Onigiri – Học tiếng Nhật
【Trò chơi từ vựng】
Bạn có nhớ đúng trọng âm của từ không? Hãy thử trò chơi từ vựng trên ứng dụng để ôn tập một cách vui vẻ — bạn còn xem được thứ hạng từ vựng của mình trên thế giới!