Toàn bộ hội thoại
Nhân viên kinh doanh
いらっしゃいませ。坂井様ですね。本日はご来店ありがとうございます。Xin chào. Bạn là Sakai phải không? Cảm ơn bạn đã đến hôm nay.Khách
お世話になります。よろしくお願いします。Nhờ bạn nhé.Nhân viên kinh doanh
では、こちらにお掛けください。本日お手続きするのは、中野のマンション1LDKのお部屋になります。Mời ngồi. Hôm nay chúng ta sẽ tiến hành thủ tục ký hợp đồng cho căn 1LDK ở Nakano.Khách
はい、お願いします。Vâng.Nhân viên kinh doanh
まず、契約書の内容をご説明いたします。こちらは「普通賃貸借契約」で、契約期間は2年間となります。Trước tiên tôi sẽ giải thích nội dung hợp đồng. Hợp đồng này là hợp đồng thuê thông thường, thời hạn 2 năm.Nhân viên kinh doanh
定期借家契約ではございませんので、期間満了後も更新が可能です。Vì không phải hợp đồng thuê định kỳ nên có thể gia hạn sau khi hết hạn.Khách
わかりました。Vâng.Nhân viên kinh doanh
更新の際には更新料として家賃1ヶ月分をお支払いいただきます。Khi gia hạn cần phải trả tiền gia hạn tương đương 1 tháng tiền thuê.Khách
はい。Vâng.Nhân viên kinh doanh
家賃は月98,000円、管理費5,000円で、合計103,000円です。お支払いは口座振替になります。Tiền thuê 98.000 yên, phí quản lý 5.000 yên, tổng cộng 103.000 yên. Phương thức thanh toán là trừ tự động qua ngân hàng.Khách
了解しました。Vâng.Nhân viên kinh doanh
敷金と礼金はそれぞれ家賃の1ヶ月分です。Tiền đặt cọc và tiền lễ mỗi loại tương đương 1 tháng tiền thuê.Nhân viên kinh doanh
解約時には敷金からハウスクリーニング費を差し引いたうえでご返金いたします。Khi rời nhà, tiền đặt cọc sẽ được hoàn trả sau khi trừ chi phí dọn dẹp.Khách
なるほど。Vậy sao.Nhân viên kinh doanh
また、保証会社の契約更新料として、毎年1万円がかかります。Ngoài ra, hàng năm cần trả 10.000 yên làm phí gia hạn với công ty bảo lãnh.Khách
はい。Vâng.Nhân viên kinh doanh
こちらが重要事項説明書になります。Đây là 'Bản giải thích điều khoản quan trọng'.Nhân viên kinh doanh
建物の構造や設備、防災情報などが記載されています。Bên trong ghi rõ cấu trúc tòa nhà, trang thiết bị, thông tin phòng chống thiên tai, v.v.Nhân viên kinh doanh
この物件は水害のリスクが低い地域にあります。万が一の避難場所は徒歩5分の「中野第三小学校」です。Nhà này nằm ở khu vực ít rủi ro lũ lụt. Nơi sơ tán gần nhất trong trường hợp khẩn cấp là Tiểu học Nakano số 3, đi bộ 5 phút.Nhân viên kinh doanh
なお、ペットの飼育は禁止されていますのでご注意ください。Ngoài ra, tòa nhà này cấm nuôi thú cưng, vui lòng chú ý.Khách
はい、確認しました。Vâng, tôi đã xác nhận.Nhân viên kinh doanh
ご入居後は、室内の状態を必ずご確認ください。Sau khi dọn vào, hãy nhất định kiểm tra tình trạng bên trong.Nhân viên kinh doanh
もしキズや汚れなど気になる箇所がありましたら、1週間以内に写真付きでご連絡ください。Nếu phát hiện vết xước hay vết bẩn, vui lòng liên hệ với chúng tôi trong vòng một tuần kèm theo ảnh.Khách
わかりました。Vâng.Nhân viên kinh doanh
退去される場合は、1ヶ月前までに書面でご連絡をお願いいたします。Khi muốn rời nhà, vui lòng thông báo bằng văn bản ít nhất 1 tháng trước.Nhân viên kinh doanh
また、入居から1年未満で解約される場合は、短期解約違約金として家賃1ヶ月分が発生します。Ngoài ra, nếu rời nhà trong vòng dưới 1 năm sau khi dọn vào, cần trả phí phạt hủy ngắn hạn tương đương 1 tháng tiền thuê.Khách
承知しました。Vâng.Nhân viên kinh doanh
それでは、契約書と重要事項説明書にご署名・ご捺印をお願いいたします。Vậy thì vui lòng ký tên và đóng dấu vào hợp đồng và bản giải thích điều khoản quan trọng.Khách
はい。Vâng.Nhân viên kinh doanh
ありがとうございます。契約書一式をお預かりいたします。Cảm ơn bạn. Tôi sẽ nhận hợp đồng này.Khách
はい。Vâng.Nhân viên kinh doanh
初期費用は合計478,000円で、10月29日までにお振込みをお願いいたします。Tổng chi phí ban đầu 478.000 yên, vui lòng chuyển khoản trước ngày 29 tháng 10.Khách
承知しました。その日までに振り込みます。Vâng, tôi sẽ chuyển khoản trước ngày đó.Nhân viên kinh doanh
ありがとうございます。鍵のお渡しはご入居当日の朝、こちらの事務所でお渡しいたします。Cảm ơn bạn. Chìa khóa sẽ được trao tại văn phòng này vào sáng ngày bạn dọn vào.Khách
はい。よろしくお願いします。Vâng, nhờ bạn nhé.Nhân viên kinh doanh
それでは以上でご契約手続きは完了です。何かご不明な点はございますか?Như vậy là tất cả thủ tục ký hợp đồng đã hoàn tất. Bạn còn có câu hỏi gì không?Khách
特にありません。丁寧にご説明いただきありがとうございました。Không có vấn đề gì. Cảm ơn bạn đã giải thích rất tỉ mỉ.Nhân viên kinh doanh
こちらこそ、ありがとうございました。ご入居までどうぞよろしくお願いいたします。Đó là việc đương nhiên phải làm. Nếu có thắc mắc trước khi dọn vào, hãy liên hệ bất cứ lúc nào.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Luyện đọc to】
Để cải thiện phát âm và khả năng hội thoại tiếng Nhật, hãy luyện đọc to mỗi ngày! Ứng dụng có chức năng luyện đọc to, hãy thử nhé!