Toàn bộ hội thoại
Người phỏng vấn
本日はお越しいただきありがとうございます。どうぞお掛けください。Cảm ơn bạn đã sắp xếp thời gian hôm nay, mời ngồi.Học sinh
ありがとうございます。早稲田大学経済学部国際貿易専攻の李華と申します。本日はどうぞよろしくお願いいたします。Cảm ơn bạn. Tôi là Lý Hoa. Chuyên ngành thương mại quốc tế, khoa kinh tế, đại học Waseda. Rất mong được học hỏi hôm nay.Người phỏng vấn
こちらこそよろしくお願いします。では、まず自己紹介をお願いできますか?Rất mong được cùng làm việc. Vậy trước tiên bạn có thể tự giới thiệu bản thân không?Học sinh
はい。私は中国出身で、日本には3年前に留学で来ました。Vâng. Tôi đến từ Trung Quốc, đến Nhật với tư cách du học sinh 3 năm trước.Học sinh
大学では国際貿易を専攻し、主に日本とアジア諸国の輸出入ビジネスについて学んでいます。Ở đại học tôi chuyên ngành thương mại quốc tế, chủ yếu học về nghiệp vụ xuất nhập khẩu giữa Nhật Bản và các nước châu Á.Người phỏng vấn
そうですか。なぜ日本の企業で働きたいと思われたのですか?Vậy sao. Tại sao bạn muốn làm việc ở doanh nghiệp Nhật Bản?Học sinh
日本の企業は品質や信頼を大切にしていて、その姿勢が素晴らしいと思ったからです。Tôi cho rằng doanh nghiệp Nhật Bản rất coi trọng chất lượng và uy tín, và tôi rất ngưỡng mộ thái độ đó.Học sinh
また、中国と日本をつなぐ貿易の仕事を通して、自分の語学力と知識を活かしたいと考えています。Ngoài ra tôi muốn phát huy năng lực ngôn ngữ và kiến thức chuyên môn thông qua công việc thương mại Trung-Nhật.Người phỏng vấn
なるほど。弊社を志望した理由は何でしょうか?Vâng. Vậy lý do bạn xin vào công ty chúng tôi là gì?Học sinh
御社は東南アジアへの輸出を積極的に展開されていて、グローバルな視点で仕事ができるところに魅力を感じました。Quý công ty đang tích cực mở rộng xuất khẩu sang Đông Nam Á, điều đó hấp dẫn tôi vì có thể làm việc với tầm nhìn toàn cầu.Học sinh
私も将来は海外取引を担当できるようになりたいです。Trong tương lai tôi muốn phụ trách công việc giao dịch nước ngoài.Người phỏng vấn
素晴らしいですね。学生時代にはどんなことに力を入れましたか?Tốt lắm. Thời sinh viên bạn đã dành nhiều tâm huyết nhất vào việc gì?Học sinh
学業はもちろんですが、学外では中日交流イベントの運営に積極的に携わりました。Ngoài học tập tôi còn tích cực tham gia tổ chức các hoạt động giao lưu Trung-Nhật ngoài trường.Người phỏng vấn
いい経験ですね。李さんの強みは何だと思いますか?Đó là kinh nghiệm tốt. Bạn cho rằng điểm mạnh của mình là gì?Học sinh
はい、異文化の中でも柔軟に対応できるコミュニケーション力だと思います。Tôi nghĩ đó là khả năng giao tiếp linh hoạt ngay cả trong môi trường đa văn hóa.Học sinh
日本語・中国語・英語を使い、相手に合わせた話し方を意識するようにしています。Tôi có thể dùng tiếng Nhật, tiếng Trung và tiếng Anh, và có thể điều chỉnh cách nói chuyện tùy theo người đối thoại.Người phỏng vấn
素晴らしいですね。では、入社したらどんな仕事をしてみたいですか?Rất tốt. Sau khi vào làm bạn muốn làm công việc gì?Học sinh
最初は現場をよく学ばせていただき、将来的には海外取引の交渉や新しい市場開拓に挑戦したいです。Đầu tiên muốn học nhiều về nghiệp vụ thực tế, sau này muốn thách thức đàm phán giao dịch nước ngoài và khai thác thị trường mới.Người phỏng vấn
いい目標ですね。最後に何か質問はありますか?Mục tiêu rất tốt. Cuối cùng bạn có câu hỏi gì không?Học sinh
はい。御社では、外国語を活かせる部署への配属はどのように決まるのでしょうか?Nhân viên có năng lực ngoại ngữ xuất sắc được phân công bộ phận như thế nào ạ?Người phỏng vấn
はい、入社後3か月間の研修で各部署を体験してもらい、その後本人の希望と適性を見て配属を決定します。Sau khi vào làm, trong 3 tháng đào tạo sẽ trải nghiệm các bộ phận, sau đó được phân công theo nguyện vọng cá nhân và mức độ phù hợp.Học sinh
ありがとうございます。よく分かりました。Cảm ơn bạn, tôi hiểu rồi.Người phỏng vấn
それでは本日の面接は以上です。結果は1週間以内にメールでご連絡いたします。Vậy thì buổi phỏng vấn hôm nay kết thúc tại đây. Kết quả sẽ được thông báo qua email trong vòng một tuần.Học sinh
本日は貴重なお時間をいただき、ありがとうございました。よろしくお願いいたします。Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã dành thời gian quý báu hôm nay!
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Luyện đọc to】
Để cải thiện phát âm và khả năng hội thoại tiếng Nhật, hãy luyện đọc to mỗi ngày! Ứng dụng có chức năng luyện đọc to, hãy thử nhé!