Toàn bộ hội thoại
Trưởng bộ phận tổng hợp
本日はお忙しい中、ありがとうございます。技術本部長の三浦です。どうぞお掛けください。Cảm ơn bạn đã sắp xếp thời gian trong lúc bận rộn hôm nay. Tôi là giám đốc kỹ thuật Miura. Mời ngồi.Ứng viên
ありがとうございます。張と申します。本日はよろしくお願いいたします。Cảm ơn bạn. Tôi là Trương. Rất mong được học hỏi hôm nay.Trưởng bộ phận tổng hợp
これまでの面接で技術的な部分は拝見しましたので、今日はもう少しお人柄やお考えをお伺いしたいと思います。Qua các vòng phỏng vấn trước đã nắm được phần kỹ thuật. Hôm nay tôi muốn hiểu thêm về tính cách và suy nghĩ của bạn.Ứng viên
承知しました。よろしくお願いいたします。Vâng. Rất mong được học hỏi.Trưởng bộ phận tổng hợp
まず、これまで中国と日本、両方で開発を経験されていますが、働く上で一番大切にしていることは何ですか?Trước tiên, bạn đã làm công việc phát triển ở cả Trung Quốc và Nhật Bản, điều gì bạn coi trọng nhất trong công việc?Ứng viên
はい。私は「チームで信頼を築くこと」と「品質を守ること」を大切にしています。Vâng. Điều tôi coi trọng nhất là 'xây dựng tin tưởng trong nhóm' và 'bảo vệ chất lượng'.Ứng viên
良いアプリを作るには、メンバー間のコミュニケーションが欠かせませんし、ユーザーに安心して使ってもらえる品質を維持することが自分の責任だと考えています。Để tạo ra sản phẩm tốt, giao tiếp giữa các thành viên là điều kiện thiết yếu, và chất lượng để người dùng có thể yên tâm sử dụng là trách nhiệm phải bảo vệ.Trưởng bộ phận tổng hợp
とても良い考えですね。日本で働く中で、文化や働き方の違いで苦労されたことはありますか?Suy nghĩ rất tốt. Khi làm việc ở Nhật, bạn có bao giờ bối rối vì sự khác biệt về văn hóa hay cách làm việc không?Ứng viên
最初は報告・連絡・相談のタイミングに戸惑いました。中国ではスピードを重視しますが、日本では丁寧な確認が求められます。Lúc đầu tôi bối rối về thời điểm báo cáo, liên lạc, trao đổi. Ở Trung Quốc tốc độ được coi trọng hơn, còn ở Nhật cần xác nhận tỉ mỉ.Ứng viên
ただ、今はそのバランスが取れるようになり、チーム全体の動きも意識して行動できるようになりました。Nhưng bây giờ tôi có thể cân bằng được, và có thể hành động trong khi ý thức về xu hướng của cả nhóm.Trưởng bộ phận tổng hợp
素晴らしい成長ですね。では、当社に入社したらどのような仕事をしてみたいですか?Đó là sự phát triển rất tốt. Nếu gia nhập công ty chúng tôi, bạn muốn làm công việc gì?Ứng viên
御社で自社開発されているアプリに携わりたいです。Tôi muốn tham gia vào ứng dụng nội bộ mà quý công ty đang phát triển.Ứng viên
ユーザーの反応を直接感じながら、機能改善を続けていくような仕事に魅力を感じています。Công việc vừa trực tiếp cảm nhận phản hồi người dùng vừa liên tục cải tiến tính năng như vậy rất hấp dẫn.Ứng viên
そして将来的には技術リーダーとしてチームをまとめ、海外メンバーとの連携も活かしたいです。Trong tương lai muốn lãnh đạo nhóm với tư cách trưởng kỹ thuật, và cũng muốn phát huy khả năng hợp tác với nhóm nước ngoài.Trưởng bộ phận tổng hợp
なるほど。ちなみに、将来はどんなエンジニアを目指していますか?Vậy sao. Vậy trong tương lai bạn muốn trở thành kỹ sư như thế nào?Ứng viên
技術力だけでなく、周囲を動かせるエンジニアになりたいです。Tôi muốn trở thành kỹ sư không chỉ có năng lực kỹ thuật mà còn có thể lãnh đạo nhóm.Ứng viên
開発の現場では個人のスキルより、チームの力が結果を決めると思っています。そのために自分が橋渡し役になれたらと思います。Ở môi trường phát triển, điều quyết định kết quả không phải là năng lực cá nhân mà là sức mạnh của nhóm. Vì vậy tôi muốn trở thành người có thể đóng vai trò cầu nối.Trưởng bộ phận tổng hợp
とても共感できますね。では最後に、転職先として当社を選ばれた決め手を教えてください。Tôi thật sự đồng cảm. Cuối cùng hãy cho biết lý do quyết định chọn công ty chúng tôi là mục tiêu chuyển việc.Ứng viên
御社は業界でも安定した実績がありながら、新しい技術にも積極的に取り組んでいる点に魅力を感じたからです。Quý công ty có thành tích ổn định trong ngành, đồng thời tích cực áp dụng công nghệ mới, điều đó rất hấp dẫn.Ứng viên
私も長く働きながら成長していける会社だと感じ、志望いたしました。Tôi cho rằng đây là công ty có thể làm việc lâu dài và tiếp tục phát triển, nên tôi đã ứng tuyển.Trưởng bộ phận tổng hợp
ありがとうございます。丁寧にお話しいただきましたね。こちらからの質問は以上です。結果は後日、人事よりご連絡いたします。Cảm ơn bạn. Bạn nói rất rõ ràng. Câu hỏi của tôi đến đây là hết. Kết quả sẽ được bộ phận nhân sự liên hệ sau.Ứng viên
本日は貴重なお時間をいただき、ありがとうございました。よろしくお願いいたします。Cảm ơn bạn đã dành thời gian quý báu hôm nay. Rất mong được hợp tác.
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Luyện đọc to】
Để cải thiện phát âm và khả năng hội thoại tiếng Nhật, hãy luyện đọc to mỗi ngày! Ứng dụng có chức năng luyện đọc to, hãy thử nhé!