おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ようだ(様態)

N4 状態
★★★
Cách nối
動詞 + ようだ
形容詞 + ようだ
形容動詞な + ようだ
名詞の + ようだ
Giải thích
 この文型は、見た目や状況から推測して、ある状態や様子を表す表現で、話し手の主観的な推測に基づいて、状況を述べるときに使います。  Mẫu câu này được dùng để diễn tả một tình huống hoặc trạng thái được suy ra từ vẻ ngoài hoặc hoàn cảnh, biểu thị sự suy đoán hay phỏng đoán chủ quan của người nói về tình huống đó.
Ví dụ
彼かれはもう帰かえったようだ。Hình như anh ấy đã về rồi.
彼かれは疲つかれているようだ。Hình như anh ấy đang mệt.
このプロジェクトは順調じゅんちょうに進すすんでいるようです。Có vẻ như dự án này đang tiến triển thuận lợi.
台風たいふうが明日あす上陸じょうりくするようです。Có vẻ như cơn bão sẽ đổ bộ vào ngày mai.
この問題もんだいは解決かいけつできるようです。Có vẻ như vấn đề này có thể giải quyết được.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!