おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ようだ(比喩)

N4 様子
★★★
Cách nối
動詞 + よう
形容詞 + よう
形容動詞 + よう
名詞 + よう
Giải thích
 この文型は、何かを他のものに例えて、その特徴や様子を比喩的に説明するための表現です。  Mẫu câu này được dùng để giải thích một điều gì đó một cách ẩn dụ bằng cách so sánh nó với thứ khác, làm nổi bật đặc điểm hoặc tính chất của nó.
Ví dụ
かれはまるでねこようだAnh ấy cứ như một con mèo.
かあさんの笑顔えがお太陽たいようようですNụ cười của mẹ giống như mặt trời.
きみ演技えんぎはとてもユニークで、ダイヤの原石げんせきようだDiễn xuất của bạn rất độc đáo, giống như một viên kim cương thô.
かれ演説えんぜつかみなりよう力強ちからづよかった。Bài diễn thuyết của anh ấy mạnh mẽ như sấm.
そのみち迷路めいろよう複雑ふくざつです。をつけてください。Con đường đó phức tạp như mê cung. Xin hãy cẩn thận.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!