おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ようで

N2 様子
★★
Cách nối
動詞 + よう
形容詞 + よう
形容動詞 + よう
名詞 + よう
Giải thích
 この文型は、ある事柄や状況が一見そう見えるものの、実際には異なる可能性や矛盾した側面を示すときに使われる表現です。話し手の曖昧な印象や微妙なニュアンスを伝える場合に使用されます。  Mẫu câu này cho thấy rằng một điều gì đó dường như theo một cách nào đó, nhưng có thể có một khả năng khác hoặc một khía cạnh mâu thuẫn. Nó truyền tải một ấn tượng mơ hồ hoặc sắc thái tinh tế.
Ví dụ
この料理りょうり一見いっけん簡単かんたんようで実際じっさいつくってみると案外あんがいむずかしい。Món ăn này thoạt nhìn có vẻ đơn giản, nhưng khi thực sự làm thì lại khá khó.
このほん面白おもしろようで内容ないようはちょっと難解なんかいだ。Quyển sách này trông có vẻ thú vị, nhưng nội dung lại hơi khó hiểu.
かれはいつも元気げんきようでじつはストレスがたまっているらしい。Anh ấy trông lúc nào cũng vui vẻ, nhưng có vẻ thực ra lại khá căng thẳng.
かれっていることはただしいようで、どこか矛盾むじゅんしている。Điều anh ấy nói có vẻ đúng, nhưng đâu đó lại mâu thuẫn.
かれはなししんじられるようで、どこかうたがわしいところがある。Câu chuyện của anh ấy nghe có vẻ đáng tin, nhưng đâu đó lại có điều đáng ngờ.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!