おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ように(祈願)

N4 希望
★★
Cách nối
動詞ます+ よう
動詞辞書+ よう
動詞ない+ よう
Giải thích
 この文型は、何かが実現することを願う、あるいは祈る表現で、願望や希望が実現することを心から願うときに使います。  Mẫu câu này diễn tả việc mong muốn hoặc cầu nguyện cho một điều gì đó trở thành hiện thực, được dùng khi hy vọng hoặc mong ước một mục tiêu được đạt thành.
Ví dụ
試験しけん合格ごうかくしますようにMong sao tôi đỗ kỳ thi.
プロジェクトが成功せいこうしますようにMong sao dự án thành công.
みなさんがいい成績せいせきれますようにMong sao mọi người đều đạt điểm tốt.
計画けいかく順調じゅんちょうすすみますようにMong sao kế hoạch tiến triển thuận lợi.
契約けいやく無事ぶじむすべますようにMong sao hợp đồng được ký kết suôn sẻ.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!