Chi tiết ngữ pháp
〜ように なる
N4
状態
★★☆
Cách nối
動詞可能形 + ように + なる
動詞辞書形 + ように + なる
動詞ない形 + ように + なる
Giải thích
この文型は、変化の結果として新しい習慣や能力を獲得することを表す表現で、状況が変わったことを示すときに使われます。 Mẫu câu này diễn tả việc có được một thói quen hoặc khả năng mới như là kết quả của một sự thay đổi, cho thấy rằng tình huống đã thay đổi.
Ví dụ
毎日練習して、ピアノが弾けるようになった。Tôi đã luyện tập mỗi ngày và giờ có thể chơi piano.
新しいシステムを導入して、効率的に仕事ができるようになりました。Nhờ áp dụng hệ thống mới, chúng tôi đã có thể làm việc hiệu quả hơn.
この計画のおかげで、多くの資金が調達できるようになりました。Nhờ kế hoạch này, chúng tôi đã có thể huy động được nhiều vốn.
彼は日本語が話せるようになった。Anh ấy đã có thể nói tiếng Nhật.
赤ちゃんが歩けるようになる。Em bé sẽ biết đi.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!