おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ように なって いる

N4 状態
★★
Cách nối
動詞可能形 + ように + なっている
動詞辞書形 + ように + なっている
動詞ない形 + ように + なっている
Giải thích
 この文型は、ある仕組みが既に形成され、現在もその状態が維持されていることを示す表現で、特定の機能や習慣が継続していることを強調するときに使います。  Mẫu câu này nhấn mạnh rằng một cơ chế hoặc thói quen đã được hình thành và vẫn tiếp tục được duy trì, cho thấy rằng một chức năng hay tập quán nhất định vẫn còn được áp dụng.
Ví dụ
このテレビは自動じどうで電源でんげんが切きれるようになっている。Chiếc ti vi này được thiết kế để tự động tắt nguồn.
新あたらしいビルの扉とびらはセンサーで開ひらくようになっている。Cửa của tòa nhà mới được thiết kế để mở bằng cảm biến.
この教室きょうしつの温度おんどは自動じどうで調整ちょうせいされるようになっています。Nhiệt độ trong phòng học này được cài đặt để tự động điều chỉnh.
この冷蔵庫れいぞうこはドアが開あけっぱなしだとアラームが鳴なるようになっている。Chiếc tủ lạnh này được thiết kế để báo động nếu cửa bị để mở.
昔むかしはエラーが発生はっせいすると通知つうちが送おくられるようになっていた。Trước đây, khi xảy ra lỗi thì sẽ có thông báo được gửi đi.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!