おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜ように して いる

N4 継続
★★☆
Cách nối
動詞辞書形 + ように + している
動詞ない形 + ように + している
Giải thích
 この文型は、習慣や意識的な行動を続けていることを表す表現で、継続的な努力や習慣化を意識して行うときに使われます。  Mẫu câu này diễn tả việc tiếp tục một hành vi mang tính thói quen hoặc có ý thức, được dùng khi cố ý duy trì những nỗ lực hay thói quen đang diễn ra.
Ví dụ
毎日まいにち運動うんどうするようにしている。Tôi tạo thói quen tập thể dục mỗi ngày.
健康けんこうのために、毎日まいにち野菜やさいを食たべるようにしています。Vì sức khỏe, tôi tạo thói quen ăn rau mỗi ngày.
お客様きゃくさまの要望ようぼうに応こたえるようにしています。Chúng tôi luôn cố gắng đáp ứng nhu cầu của khách hàng.
交通こうつうルールを守まもるようにしています。Tôi luôn cố gắng tuân thủ luật giao thông.
昔むかしは朝あさ早はやく起おきるようにしていた。Trước đây tôi thường tạo thói quen dậy sớm vào buổi sáng.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!