Chi tiết ngữ pháp
〜ず 〜ず
N2
状態
★☆
Cách nối
動詞ない形 + ず + 動詞ない形 + ず
形容詞い + からず + 形容詞い + からず
形容動詞 + からず + 形容動詞 + からず
Giải thích
この文型は、並列した二つの状態を否定しながら、何かが特定の極端な状態に偏らず、その中間の状態にあることを表します。 Mẫu câu này truyền tải một trạng thái cân bằng bằng cách phủ định hai thái cực, cho thấy rằng một điều gì đó nằm ở giữa chứ không thiên về một trạng thái cực đoan.
Ví dụ
秋は暑からず寒からず、過ごしやすい季節だ。Mùa thu không nóng cũng không lạnh, là một mùa dễ chịu.
ここから学校までは近からず遠からずの距離だ。Từ đây đến trường là một quãng đường không gần cũng không xa.
その部屋は広からず狭からず、ちょうどいい大きさだった。Căn phòng đó không rộng cũng không hẹp, kích thước vừa đẹp.
この服は派手からず地味からず、ちょうどいいデザインだ。Bộ đồ này không sặc sỡ cũng không nhạt nhòa, thiết kế vừa đẹp.
講義の内容は深からず浅からずで、学生にはちょうど良かった。Nội dung bài giảng không sâu cũng không nông, vừa hợp với học sinh.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!