Chi tiết ngữ pháp
〜ず じまい
N1
結果
後悔
★☆
Cách nối
動詞ない形 + ず + じまい
Giải thích
この文型は、何かをしようと思っていたが、結局その行動をせずに終わったことを表す表現です。多くの場合、機会を逃したり、意図していたことが実行されなかったことへの後悔や残念な気持ちを含みます。過去の出来事に対して使われ、未完了で終わったことを強調します。 Mẫu câu này diễn tả việc dự định làm một điều gì đó nhưng cuối cùng đã không thực hiện được. Nó thường truyền tải sự tiếc nuối hoặc thất vọng về những cơ hội bị bỏ lỡ hoặc ý định không thành, nhấn mạnh những sự việc trong quá khứ kết thúc dở dang.
Ví dụ
彼にお礼を言おうと思っていたが、機会がなくて言えずじまいだった。Tôi định cảm ơn anh ấy, nhưng chẳng có cơ hội nên rốt cuộc chưa nói được.
本を読むつもりでしたが、忙しくて結局読まずじまいでした。Tôi định đọc quyển sách, nhưng vì bận quá nên cuối cùng chẳng đọc được.
友達に手紙を書くつもりだったが、時間がなくて書かずじまいだった。Tôi định viết thư cho bạn, nhưng vì không có thời gian nên cuối cùng chẳng viết được.
結局チケットは買えずじまいで、残念。Rốt cuộc vẫn không mua được vé, thật tiếc.
旅行先で写真を撮りたかったが、カメラを忘れて撮れずじまいで終わった。Tôi muốn chụp ảnh ở nơi du lịch, nhưng quên mang máy ảnh nên cuối cùng chẳng chụp được tấm nào.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!