Chi tiết ngữ pháp
〜つもり(予想外)
N3
予想外
★★
Cách nối
動詞た形 + つもり
動詞て形 + いる + つもり
形容詞辞書形 + つもり
形容動詞な + つもり
名詞の + つもり
Giải thích
この文型は、自分が思っていたことと事実が違う場合や、何かをしているふりをすることを表します。自身の考えや意図が現実と異なることを強調します。 Mẫu câu này được dùng để diễn tả rằng ý định hoặc niềm tin của người nói khác với thực tế, hoặc rằng họ giả vờ làm điều gì đó. Nó nhấn mạnh sự khác biệt giữa ý định của người nói và tình huống thực tế.
Ví dụ
その問題は解決しているつもりだった。Tôi đã tưởng rằng vấn đề đó đã được giải quyết.
若いつもりで無理をしていると、体を壊しますよ。Nếu cứ nghĩ mình còn trẻ mà cố quá sức thì sẽ hại sức khỏe.
彼は冗談のつもりで言ったのだが、みんなに本気にされた。Anh ấy nói như đùa, nhưng mọi người lại tưởng thật.
彼女は完璧なつもりかもしれないが、誰にでも欠点はある。Cô ấy có thể nghĩ mình hoàn hảo, nhưng ai cũng có khuyết điểm.
もう終わったつもりだったが、まだ残っていた。Tôi tưởng đã làm xong, nhưng vẫn còn việc chưa làm.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!