Chi tiết ngữ pháp
〜に 限らず
N2
非限定
★★
Cách nối
名詞に + 限らず
Giải thích
この文型は、ある事柄だけでなく、それ以外の範囲にも当てはまることを表す表現です。特定の範囲や対象を限定せず、広い範囲や多様な対象に適用するときに使われます。 Mẫu câu này được dùng để diễn tả rằng một tình huống nào đó áp dụng cho một phạm vi hoặc nhóm rộng hơn, không giới hạn ở một trường hợp cụ thể.
Ví dụ
このイベントは、学生に限らず、一般の方も参加できます。Sự kiện này không chỉ giới hạn ở học sinh, người dân bình thường cũng có thể tham gia.
彼女は、音楽に限らず、スポーツも得意です。Cô ấy không chỉ giỏi âm nhạc mà còn giỏi cả thể thao.
このキャンペーンは、週末に限らず、平日も開催しています。Chương trình này không chỉ diễn ra vào cuối tuần mà còn cả ngày thường.
彼は、研究に限らず、教育活動にも力を入れています。Anh ấy không chỉ chuyên tâm nghiên cứu mà còn dồn sức vào các hoạt động giáo dục.
彼の才能は、芸術に限らず、科学の分野でも発揮されています。Tài năng của anh ấy được thể hiện không chỉ trong nghệ thuật mà còn cả trong lĩnh vực khoa học.
Ngữ pháp liên quan
N1
〜に 止まらず
★☆
N2
〜に 限って
★★
N2
〜に 限る
★★
N2
〜とは 限らない
★★
N2
〜限り(限界)
★★
N2
〜限りは(状態)
★★
N2
〜限り(限界)
★★
N2
〜ない 限り
★★
N1
〜に 限った ことでは ない
★★
N1
〜を 限りに
★☆
N2
限りなく〜近い
★☆
N3
〜だけで なく
★★☆
N2
〜のみ ならず
★★
N1
〜のみならず・〜のみか
★☆
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!