Chi tiết ngữ pháp
〜ば よかったのに・〜なければ よかったのに
N3
批判
★★
Cách nối
動詞ば形 + よかったのに
動詞た形たら + よかったのに
動詞ない形 + なければ + よかったのに
動詞ない形 + なかったら + よかったのに
Giải thích
この文型は、他人の行動や選択についての残念な気持ちや、軽い非難を表すときに使われる表現です。 Mẫu câu này diễn tả cảm giác thất vọng hoặc sự phê phán nhẹ về hành động hay lựa chọn của người khác.
Ví dụ
もっと早く言えばよかったのに。Giá mà bạn nói sớm hơn.
この本を読めばよかったのに。テストに出たんだよ。Lẽ ra bạn nên đọc quyển sách này. Nó có trong bài thi đấy.
あんなことを言わなければよかったのに。彼を怒らせちゃったね。Lẽ ra bạn không nên nói điều đó. Bạn đã làm anh ấy tức giận rồi.
早く教えてくれたらよかったのに。もう間に合わないよ。Lẽ ra bạn nên nói cho tôi sớm hơn. Giờ thì không kịp nữa rồi.
あんなに怒鳴らなければよかったのに。Lẽ ra bạn không nên quát tháo nhiều như thế.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!