おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜に しろ 〜に しろ

N3 列挙 無影響
★★
Cách nối
動詞 + しろ + 動詞 + しろ
形容詞 + しろ + 形容詞 + しろ
形容動詞 + しろ + 形容動詞 + しろ
名詞 + しろ + 名詞 + しろ
Giải thích
 この文型は、対照的な例を挙げながら、そのどちらの場合でも同じ結果や状況が成り立つことをを表す表現です。「〜にしても〜にしても」と似た意味で使われます。  Mẫu câu này diễn tả rằng dù xét đến ví dụ nào, cùng một kết quả hoặc tình huống cũng sẽ áp dụng. Nó tương tự như 「〜にしても〜にしても」.
Ví dụ
にしろかないにしろはやめてください。Đi hay không thì xin hãy quyết định nhanh.
たかにしろやすにしろ品質ひんしつ大事だいじだ。Dù đắt hay rẻ, chất lượng vẫn quan trọng.
学生がくせいにしろ社会人しゃかいじんにしろ時間じかん管理かんり大切たいせつだ。Dù là học sinh hay người đi làm, việc quản lý thời gian đều quan trọng.
むずかしいにしろ簡単かんたんにしろ挑戦ちょうせんしてみる価値かちがある。Dù khó hay dễ, vẫn đáng để thử.
独身どくしんであるにしろ結婚けっこんしているにしろ自分じぶん人生じんせいたのしむべきだ。Dù độc thân hay đã kết hôn, bạn cũng nên tận hưởng cuộc sống của mình.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!