おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜に しても 〜に しても

N3 列挙 無影響
★★
Cách nối
動詞 +ても + 動詞 +ても
形容詞 +ても + 形容詞 +ても
形容動詞 +ても + 形容動詞 +ても
名詞 +ても + 名詞 +ても
Giải thích
 この文型は、対照的な例を挙げながら、そのどちらの場合でも同じ結果や状況が成り立つことをを表す表現です。類似の表現には「〜にせよ〜にせよ」や「〜にしろ〜にしろ」がありますが、「〜にしても〜にしても」はより柔らかいニュアンスを持つことが多いです。  Mẫu câu này được dùng tương tự như mẫu câu trên nhưng thường gặp trong những ngữ cảnh trang trọng hơn. Nó được dùng để nhấn mạnh rằng bất kể tình huống nào, kết quả hay tình huống vẫn không thay đổi.
Ví dụ
成功せいこうするにしても失敗しっぱいするにしても、まずは挑戦ちょうせんしてみよう。Dù thành công hay thất bại, trước hết hãy cứ thử.
あたらしい仕事しごとにしても趣味しゅみにしても、まずはたのしむことが大切たいせつです。Dù là công việc mới hay sở thích, điều quan trọng nhất là tận hưởng nó.
かれにしても彼女かのじょにしても、どちらがリーダーでもかまいません。Dù là anh ấy hay cô ấy, ai làm lãnh đạo cũng được.
にしてもりるにしても事前じぜん調しらべておいたほうがいいです。Dù mua hay thuê, tốt nhất nên tìm hiểu trước.
重要じゅうようであるにしてもそれほどでないにしても報告ほうこく必要ひつようです。Dù quan trọng hay không, vẫn cần có báo cáo.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!