おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜て 済む・〜で 済む

N3 結果
★★
Cách nối
動詞+ 済む
名詞 + 済む
Giải thích
 この文型は、何かが比較的容易に解決されることを表す表現で、問題やトラブルがある程度の行動や条件で解消される場合に使われ、「〜するだけで問題ない」や「〜だけで十分だ」といった意味を含みます。  Mẫu câu này được dùng khi một điều gì đó có thể được giải quyết tương đối dễ dàng. Nó hàm ý rằng một vấn đề hoặc rắc rối có thể được giải quyết bằng cách thực hiện một số hành động hoặc dưới một số điều kiện, thường mang nghĩa "chỉ cần làm ~ là đủ".
Ví dụ
あやま問題もんだいではない。Đây không phải là vấn đề chỉ cần xin lỗi là xong.
この修理しゅうり部品ぶひん交換こうかんみますViệc sửa chữa này chỉ cần thay linh kiện là xong.
すこしの追加料金ついかりょうきんなら、それでいいです。Nếu chỉ tốn thêm một khoản phí nhỏ là xong thì cũng được.
すべてのふく一気いっき洗濯せんたくすれば一度いちどNếu giặt tất cả quần áo cùng một lúc thì chỉ cần một lần là xong.
この仕事しごとは、半日はんにちはずだ。Công việc này chắc nửa ngày là xong.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!