おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜際(は・に)

N2 時点 状況
★★☆
Cách nối
動詞辞書形 + 際に or 際は
動詞た形 + 際に or 際は
名詞の + 際に or 際は
Giải thích
 この文型は、特定の行動や出来事が起こるときに使われる表現です。主にフォーマルな場面で使用され、状況や条件を丁寧に説明するのに適しています。  Mẫu câu này được dùng để diễn tả thời điểm khi một hành động hay sự việc cụ thể xảy ra, thường được dùng trong những ngữ cảnh trang trọng để giải thích hoặc làm rõ một tình huống hay điều kiện.
Ví dụ
お帰かえりの際さいには、忘わすれ物ものがないようにお気きをつけください。Khi ra về, xin hãy chú ý đừng để quên đồ.
申請書しんせいしょを提出ていしゅつする際さいには、必かならず必要ひつような書類しょるいを添付てんぷしてください。Khi nộp đơn đăng ký, xin hãy nhất định đính kèm các tài liệu cần thiết.
日本にほんへ旅行りょこうする際さいには、事前じぜんにビザを取得しゅとくする必要ひつようがあります。Khi đi du lịch Nhật Bản, bạn cần xin visa trước.
商品しょうひんを購入こうにゅうする際さい、品質ひんしつをよく確認かくにんしてください。Khi mua sản phẩm, xin hãy kiểm tra kỹ chất lượng.
大事だいじな会議かいぎの際さいは、事前じぜんに資料しりょうを準備じゅんびしておくべきです。Khi dự một cuộc họp quan trọng, bạn nên chuẩn bị sẵn tài liệu từ trước.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!