Chi tiết ngữ pháp
〜とき
N5
時点
状況
条件
★★★
Cách nối
動詞 + とき
形容詞 + とき
形容動詞な + とき
名詞の + とき
Giải thích
「〜とき」は、ある動作や状態が発生する時間やタイミングを示す表現です。特定の状況やタイミングにおいて、その瞬間に行うべき行動や発生する出来事を述べるときに使用されます。平仮名の「とき」と漢字の「時」には微妙な違いがあります。平仮名の「とき」は、より一般的な状況や条件を指し示し、漢字の「時」は、特定の時間や時刻を示す傾向があります。したがって、平仮名の「とき」は「場合」と似た使い方をしますが、漢字の「時」は「いつ」の意味に近いです。 「〜とき」 được dùng để chỉ thời điểm hoặc khoảnh khắc khi một hành động hay trạng thái xảy ra. Nó được dùng để diễn tả hành động cần làm hoặc sự việc xảy ra tại một thời điểm hay điều kiện cụ thể. Có sự khác biệt tinh tế giữa 「とき」 viết bằng hiragana và 「時」 viết bằng chữ Hán: dạng hiragana chỉ những tình huống chung chung hơn, còn dạng chữ Hán có xu hướng chỉ những thời điểm cụ thể. Tương tự như "when …" trong tiếng Anh.
Ví dụ
質問があるときは、手を挙げてください。Khi có câu hỏi, xin hãy giơ tay.
事故が発生したときは、警察に連絡してください。Khi xảy ra tai nạn, xin hãy liên hệ với cảnh sát.
遅くなるときは、電話してください。Khi bị muộn, xin hãy gọi điện.
初めて会うときは、最初に自己紹介をしてください。Khi gặp ai đó lần đầu, hãy giới thiệu bản thân trước.
料理をする時は、火に気をつけてください。Khi nấu ăn, xin hãy cẩn thận với lửa.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!