おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜場合

N5 状況 条件
★★★
Cách nối
動詞 + 場合
形容詞 + 場合
形容動詞 + 場合
名詞 + 場合
Giải thích
 「〜場合」は、ある条件や状況を示す表現で、特定の状況や条件に基づいて何かを行う必要がある時や、特定の条件が満たされた時の行動を述べるときに使用されます。  「〜場合」 là cách diễn đạt biểu thị một điều kiện hoặc tình huống, được dùng khi cần làm điều gì đó dựa trên một tình huống hay điều kiện cụ thể, hoặc khi nói về hành động khi một điều kiện nhất định được đáp ứng. Tương tự như "when …" trong tiếng Anh.
Ví dụ
商品しょうひん到着とうちゃくおくれる場合ばあいは、すぐにご連絡れんらくいたします。Nếu việc giao hàng bị chậm trễ, chúng tôi sẽ liên hệ với bạn ngay.
体調たいちょうわる場合ばあいは、無理むりをしないでください。Nếu cảm thấy không khỏe, xin đừng cố gắng quá sức.
質問しつもんがある場合ばあいは、げてください。Nếu có câu hỏi, xin hãy giơ tay.
変更へんこうがある場合ばあいは、事前じぜんにおらせします。Nếu có thay đổi, chúng tôi sẽ thông báo trước.
おそくなる場合ばあいは、電話でんわしてください。Nếu bị muộn, xin hãy gọi điện.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!