おにぎり君の日本語発音教室 日本語発音教室
Tiếng Việt ▾
Chi tiết ngữ pháp

〜に 際して・〜に 際し

N2 契機 時点
★★
Cách nối
動詞辞書 + 際して
名詞 + 際して
Giải thích
 この文型は、ある特別な機会や重要な場面において、何かを始めたり行ったりするときに使われる表現です。主にフォーマルな文脈で使われます。  Mẫu câu này được dùng trong một dịp đặc biệt hoặc tình huống quan trọng để bắt đầu hoặc thực hiện một điều gì đó. Nó chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
入学にゅうがくさいしまして、いくつかの注意事項ちゅういじこうがあります。Khi nhập học, có một vài điều cần lưu ý.
契約けいやく締結ていけつするさいして細部さいぶまで確認かくにん必要ひつようです。Khi ký kết hợp đồng, cần phải xác nhận đến từng chi tiết.
転職てんしょくさいしていままでの経験けいけんやくちました。Khi chuyển việc, kinh nghiệm trước đây đã giúp ích cho tôi.
退職たいしょくさいおおくの同僚どうりょうからはげましの言葉ことばをもらいました。Khi nghỉ việc, tôi đã nhận được nhiều lời động viên từ các đồng nghiệp.
留学りゅうがくさいして不安ふあん気持きもちをいだくのは当然とうぜんです。Khi đi du học, cảm thấy lo lắng là điều đương nhiên.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật Tải về QR
Onigiri – Học tiếng Nhật

【Kiểm tra ngữ pháp】

Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!