Chi tiết ngữ pháp
〜を 問わず・〜は 問わず
N2
非限定
★★
Cách nối
名詞を + 問わず
名詞は + 問わず
Giải thích
この文型は、ある条件や制限が関係なく、すべての範囲や状況で成立することを表す表現です。広範囲にわたる状況や条件を示したい場合に使われます。 Mẫu câu này diễn tả rằng một điều gì đó áp dụng một cách phổ quát, không kể đến bất kỳ điều kiện hay hạn chế nào. Nó được dùng khi bàn về những tình huống hay điều kiện rộng rãi.
Ví dụ
この仕事は、年齢を問わず誰でも応募できます。Công việc này không kể tuổi tác, ai cũng có thể ứng tuyển.
経験を問わず、やる気があれば誰でも歓迎です。Không kể kinh nghiệm, chỉ cần có nhiệt huyết thì ai cũng được chào đón.
このイベントは、天候を問わず開催されます。Sự kiện này sẽ được tổ chức bất kể thời tiết.
性別は問いません。どなたでもご応募ください。Không phân biệt giới tính. Ai cũng có thể ứng tuyển.
年齢は問わず、挑戦してほしい。Không kể tuổi tác, tôi mong các bạn đón nhận thử thách.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!