Chi tiết ngữ pháp
〜て はじめて
N2
開始
★★
Cách nối
動詞て形 + はじめて
Giải thích
この文型は、ある出来事や行動が起こった結果、何かを実感したり、理解したりすることを表す表現です。何かがきっかけとなり、新しい状況や認識が生まれることを強調したいときに使われます。 Mẫu câu này diễn tả việc nhận ra hoặc hiểu được một điều gì đó như là kết quả của một sự việc hay hành động. Nó được dùng khi nhấn mạnh rằng một tình huống hay nhận thức mới nảy sinh từ một điều gì đó.
Ví dụ
失敗してはじめて、自分の弱さに気づいた。Phải đến khi thất bại, tôi mới nhận ra điểm yếu của bản thân.
社会人になってはじめて、お金を稼ぐことの大変さが分かった。Phải đến khi đi làm, tôi mới hiểu được sự vất vả của việc kiếm tiền.
病気になってはじめて、健康の大切さに気づいた。Phải đến khi đổ bệnh, tôi mới nhận ra tầm quan trọng của sức khỏe.
一人暮らしをしてはじめて、時間の管理が難しいと感じた。Phải đến khi sống một mình, tôi mới cảm thấy việc quản lý thời gian khó khăn đến vậy.
会社に入ってはじめて、本当の責任感を学んだ。Phải đến khi vào công ty, tôi mới học được thế nào là tinh thần trách nhiệm thực sự.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!