Chi tiết ngữ pháp
〜なくは ない・〜なくも ない
N2
可能性
★★
Cách nối
動詞ない形 + なくはない or なくもない
形容詞ない形 + なくはない or なくもない
形容動詞で + なくはない or なくもない
名詞が + なくはない or なくもない
名詞は + なくはない or なくもない
Giải thích
この文型は、完全には否定せず、可能性や一部の肯定を含んだ控えめな表現です。 Mẫu câu này là một cách diễn đạt nhẹ nhàng, không phủ định hoàn toàn mà bao hàm khả năng hoặc sự khẳng định một phần.
Ví dụ
この料理は美味しくなくもないが、少し味が薄い。Món này cũng không hẳn là dở, chỉ là hơi nhạt.
あの映画は面白くなくもなかったが、特に印象に残るシーンはなかった。Bộ phim đó cũng không hẳn là chán, nhưng không có cảnh nào đặc biệt đáng nhớ.
彼の説明は理解できなくはないが、まだ納得できない部分がある。Lời giải thích của anh ấy cũng không phải là không hiểu được, nhưng vẫn có chỗ tôi chưa thông.
その可能性はなくはないだろう。Khả năng đó cũng không phải là không có.
彼女の気持ちは分からなくもなかった。Tâm trạng của cô ấy cũng không phải là không hiểu được.
Ngữ pháp liên quan
Onigiri – Học tiếng Nhật
【Kiểm tra ngữ pháp】
Bạn đã thực sự ghi nhớ ngữ pháp đã học chưa? Ứng dụng có cả chức năng kiểm tra ngữ pháp và ôn tập, hãy thử nhé!